administrative law

administrative law

A lawyer reviews a book about administrative law in a library.

Định nghĩa

Danh từ: - Luật hành chính: "administrative law" một nhánh của luật công, bao gồm tổng thể các quy tắc, quy định, mệnh lệnh quyết định được tạo ra bởi các cơ quan hành chính của chính phủ. điều chỉnh hoạt động của các cơ quan này mối quan hệ giữa chúng với công dân.

dụ sử dụng
  • (Việc nghiên cứu luật hành chính tập trung vào cách các cơ quan chính phủ hoạt động.)
  • (Một luật sư chuyên về luật hành chính giúp khách hàng điều hướng các quy định của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice administrative law": hành nghề luật hành chính.
    • Many attorneys choose to practice administrative law to work with government agencies. (Nhiều luật sư chọn hành nghề luật hành chính để làm việc với các cơ quan chính phủ.)
  • "administrative law judge": thẩm phán luật hành chính.
    • An administrative law judge presides over hearings between agencies and individuals. (Một thẩm phán luật hành chính chủ trì các phiên điều trần giữa cơ quan cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrative (adj): thuộc về hành chính.
    • The administrative procedures must be followed carefully. (Các thủ tục hành chính phải được tuân thủ cẩn thận.)
  • Administrator (n): nhà quản lý hành chính.
    • The agency administrator issued new guidelines. (Người quản lý cơ quan đã ban hành hướng dẫn mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Regulatory law: luật quy định (nhấn mạnh vào các quy tắc do cơ quan ban hành).
  • Public law: luật công (một phạm trù rộng hơn bao gồm luật hành chính luật hiến pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:)
  • Fall under administrative law: thuộc phạm vi luật hành chính.
    • This case falls under administrative law, not criminal law. (Vụ án này thuộc phạm vi luật hành chính, không phải luật hình sự.)
Thành ngữ liên quan
  • "The letter of the law": chữ nghĩa của luật (thường dùng trong bối cảnh hành chính).
    • Agencies must follow the letter of administrative law strictly. (Các cơ quan phải tuân thủ chặt chẽ chữ nghĩa của luật hành chính.)

Từ gần giống